Vận chuyển

Thông tin hữu ích
11:31 | 31/07/2012
Container (công ten nơ) có nhiều loại, và kích thước cụ thể từng loại có thể khác nhau ít nhiều tùy theo nhà sản xuất. Tuy vậy, do nhu cầu tiêu chuẩn hóa để có thể sử dụng trên phạm vi toàn cầu, kích thước cũng như ký mã hiệu container thường được áp dụng theo tiêu chuẩn ISO.
Thông tin hữu ích

 

Kích thước cont      
 
 
     
         
   Tên các cảng biển        
   Các cảng chính tại Việt Nam      
  Hải phòng, Hồ Chí Minh,    
   Các cảng chính tại Trung Quốc      
  Basuo Jiangyin Sanya Yangpu  
  Beihai Jinzhou Shanghai Yangzhou  
  Changshu Lanshan Shantou Yantai  
  Changzhou Lianyun gang Shanwei Yantian  
  Chiwan Longkou Shekou Yingkou  
  Dadong Macao Shenzhen Zhangjiang  
  Dalian Mawan Shidao Zhangzhou  
  Fangcheng Nanjing Tai Cang Zhanjiang  
  Fuzhou Nantong Taizhou Tang Zhapu  
  Guangzhou Ningbo Tianjin Zhenjiang  
  Haikou Penglai Weihai Zhoushan  
  Hong Kong Qingdao Wenzhou Zhuhaizz  
  Hu Lu Dao Qinhuangdao Xiamen    
  Huadu Qinzhou Xinhui    
  Huanghua Quanzhou Yangjiang    
  Huizhou Rizhao      
           
   Các cảng chính tại Nga      
  Alexandrovsk Nakhodka Taganrog Vladimirovo  
  AẢchangelsk Novorossiysk Tangi Vladivostok  
  Azov Poronaysk Tuapse Vostochny  
  Boshnyakovo Saint Petersburg Uglegorsk Vyborg  
  Kaliningrad Shakhtersk Vanino Vysotsk  
  Murmansk    

 

 

 

 

 

 

 

40' Dry Container

Interior Dimension L:12043mm W:2336mm H:2379mm
Door Opening W: 2286mm H:2278mm
Cubic Capacity 67cbm
Tare Weight 3084kg
Container Payload 27396kg

40' High Cube Dry Container

Interior Dimension L:12055mm W:2345mm H:2685mm
Door Opening W: 2340mm H:2585mm
Cubic Capacity 76cbm
Tare Weight 2900kg
Container Payload 29600kg

45' High Cube Dry Container

Interior Dimension L:13580mm W:2347mm H:2696mm
Door Opening W: 2340mm H:2585mm
Cubic Capacity 86cbm
Tare Weight 3800kg
Container Payload 28700kg

40' Reefer Container

Interior Dimension L:11577mm W:2294mm H:2210mm
Door Opening W: 2286mm H:2238mm
Cubic Capacity 58.7cbm
Tare Weight 3950kg
Container Payload 28550kg

40' High Cube Reefer Container

Interior Dimension L:11577mm W:2294mm H:2509mm
Door Opening W: 2290mm H:2535mm
Cubic Capacity 67cbm
Tare Weight 4150kg
Container Payload 28350kg

45' High Cube Reefer Container

Interior Dimension L:13102mm W:2286mm H:2509mm
Door Opening W: 2294mm H:2535mm
Cubic Capacity 75.4cbm
Tare Weight 5200kg
Container Payload 27300kg

40' Open Top Container

Interior Dimension L:12056mm W:2347mm H:2374mm
Door Opening W: 2343mm H:2274mm
Top Opening W: 11622mm H:2184mm
Cubic Capacity 67cbm
Tare Weight 4300kg
Container Payload 26180kg

40' Tweendeck

Interior Dimension L:11823mm W:2197mm
Max. Gross Weight 44440kg
Tare Weight 4860kg
Max. Load on Mid 10ft 18140kg
Container Payload 39580kg
Max Concentrated Load 4535kg/m2

40' Flat Rack Container

Interior Dimension L:12080mm W:2418mm H:2103mm
Tare Weight 5480kg
Container Payload 25000kg

40' Collapsible Flat Top Container

Interior Dimension L:12064mm W:2369mm H:1943mm
Tare Weight 5200kg
Container Payload 39800kg

Các bài mới
Các bài đã đăng

Hỗ trợ trực tuyến

HÀ NỘI
Mr. Ninh
0978.400.666
Mr. Nam
0987.512.223
 
Mr. Dũng
0913.555.588
 
 
HẢI PHÒNG
Mr. Khoa
0969.098.988
TP. HCM
Ms. Vân
0938.852.711
 
HOTLINE: 0931.699 699

 

Vàng - Ngoại tệ

Liên kết website

Quảng cáo